Map Permethrin 50EC là một loại hóa chất diệt côn trùng phổ biến, được sử dụng rộng rãi trong y tế cộng đồng và gia dụng để kiểm soát các loại côn trùng gây hại.
I. Tổng quan
Tên thương mại: MAP Permethrin 50EC
Hãng sản xuất / đơn vị đăng ký: Hockley International (Anh) / Map Pacific (Singapore)
Quy cách đóng gói phổ biến: chai 100 ml, 250 ml, 500 ml, 1 lít (1000 ml)
Hạn sử dụng: khoảng 36 tháng kể từ ngày sản xuất
II. Thành phần & tính chất hóa học
Hoạt chất chính: Permethrin 50 % (w/v) — tức là mỗi 1 lít chế phẩm chứa 500 g permethrin dưới dạng nhũ dung dịch.
Các thành phần phụ trợ: dung môi và chất nhũ hóa để tạo chế phẩm nhũ dầu (emulsifiable concentrate, EC)
Ngoại quan: chất lỏng màu nâu nhạt / nâu đậm tùy loại
Độ tan: ở dạng nhũ dầu, khi pha loãng trong nước sẽ phân tán thành dạng hạt nhỏ (nhũ), không tan hoàn toàn như chất hòa tan thông thường.
Áp suất hơi (ở 25 °C): khoảng 0,045 mPa
III. Cơ chế tác động & phổ tác dụng
*hóm hóa học: Permethrin thuộc nhóm pyrethroid tổng hợp (thuộc cúc tổng hợp) một loại insecticide có tác dụng tiếp xúc và vị độc đối với côn trùng.
Cơ chế tác động:
1. Khi côn trùng (muỗi, ruồi…) tiếp xúc với thuốc, permethrin tác động lên hệ thần kinh, làm rối loạn các kênh natri dẫn truyền điện thế → gây tê liệt → chết. (tiếp xúc + vị độc)
2. Tác dụng tồn lưu: thuốc bám vào bề mặt (tường, vách, màn, vật liệu xây dựng) và duy trì khả năng diệt côn trùng trong khoảng thời gian nhất định.
Phổ tác dụng: diệt muỗi (các loài truyền bệnh như Aedes, Anopheles, Culex), và một số côn trùng khác như gián, kiến, ruồi, bọ chét, ve, sâu chích hút hoặc nhai đốt.
|
Hình thức |
Tỷ lệ pha / liều dùng |
Diện tích / ghi chú |
|
Phun tồn lưu (bề mặt nội thất) |
20 ml chế phẩm pha với 1 lít nước |
Phun 1 lít dung dịch đã pha cho 25 m² bề mặt. |
|
Phun ULV ngoài trời |
1 phần chế phẩm pha với 10 phần nước |
Phun 0,5 lít dung dịch đã pha cho 1 ha (hecta) |
|
Tẩm màn / mùng |
6,6 ml chế phẩm pha với 693,4 ml nước (margin của 1 màn ~16 m²) |
Dùng để tẩm màn hoặc vải mùng |
|
Công dụng trong nông nghiệp |
Ví dụ: cà phê – 0,06–0,09 % (60 ml / 100 lít nước) để trừ rệp sáp |
Liều và loại sâu hại tùy loại cây trồng |
IV. Liều lượng, cách dùng & ứng dụng
Ghi chú quan trọng:
Trước khi xử lý, người và vật nuôi phải rời khỏi khu vực phun.
Thời gian cách ly sau khi phun: khoảng 60 phút
Không phun ở nơi có trẻ nhỏ, người bệnh.
Phun đều trên tất cả các bề mặt, không để vùng bỏ sót.
Không để thuốc dính vào thực phẩm, nguồn nước, đồ dùng gia đình.
Vỏ chai, dung dịch thừa phải thu gom xử lý theo quy định chất thải nguy hại.
V. Độc tính, an toàn & sơ cứu
Permethrin có độc tính đối với sinh vật thủy sinh cao, gây nguy hiểm cho cá và các sinh vật nước nếu bị ô nhiễm.
Với chim (gia cầm), mức độ độc trung bình.
+ Có thể gây kích ứng da, mắt, đường hô hấp nếu tiếp xúc hoặc hít phải.
+ Nếu dính da: rửa kỹ bằng xà phòng + nước sạch.
+ Nếu dính mắt: rửa mắt nhiều phút dưới nước sạch.
+ Nếu nuốt phải: đưa ngay đến cơ sở y tế kèm theo bao bì sản phẩm để bác sĩ có thể xác định liều và điều trị hỗ trợ.
+ Nếu hít phải: đưa nạn nhân ra nơi thoáng khí và đưa đi cấp cứu nếu có triệu chứng nghiêm trọng.
Bảo hộ khi sử dụng: mặc đồ bảo hộ, đeo găng tay, kính bảo hộ, khẩu trang, giày.
VI. Hiệu lực & giới hạn
Hiệu lực tồn lưu: lên đến khoảng 90 ngày (3 tháng) nếu áp dụng đúng kỹ thuật và điều kiện phù hợp.
Không để thuốc tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng, nhiệt độ cao, bề mặt quá gồ ghề sẽ làm giảm hiệu quả.
Thuốc có thể bị phân hủy theo thời gian dưới tác động của ánh sáng, nhiệt độ, mưa…
Không nên lạm dụng, để tránh phát sinh tính kháng côn trùng theo thời gian.