Fendona 10SC là một loại hóa chất diệt côn trùng phổ rộng, được biết đến rộng rãi và tin dùng trong lĩnh vực y tế cộng đồng và kiểm soát dịch hại. Sản phẩm này nổi bật với đặc tính không mùi và hiệu lực tồn lưu kéo dài.
|
Tiêu chí |
Chi tiết |
|
Tên thương mại |
Fendona 10SC |
|
Nhà sản xuất |
BASF (Cộng hòa Liên bang Đức) |
|
Thành phần hoạt chất |
Alpha-Cypermethrin: 10% (100g/L) |
|
Dạng bào chế |
SC (Suspension Concentrate - Dạng huyền phù đậm đặc) |
|
Cơ chế tác động |
Tiếp xúc và vị độc (tiêu diệt côn trùng qua da hoặc khi côn trùng ăn phải) |
|
Đặc điểm nổi bật |
Không mùi, không gây kích ứng da, không gây hoen ố bề mặt phun. |
|
Đánh giá |
Được WHO (Tổ chức Y tế Thế giới) và Bộ Y tế Việt Nam khuyến cáo sử dụng. |
|
Quy cách đóng gói |
Vỉ 5ml, chai 50ml, 500ml và 1000ml (1 lít). |
Fendona 10SC có phổ diệt rộng, hiệu quả cao đối với hầu hết các loại côn trùng gây hại:
Côn trùng bay: Muỗi (muỗi vằn Aedes gây sốt xuất huyết, muỗi Anopheles gây sốt rét, Ruồi.
Côn trùng bò/khác: Kiến (bao gồm Kiến ba khoang), Gián, Bọ chét, Rệp giường, Ve chó, Rận, Mọt.
Hiệu lực tồn lưu lâu dài: Nhờ kích thước hạt siêu nhỏ và khả năng bám dính tốt trên nhiều loại bề mặt (gạch, xi măng, vôi, gỗ, sơn nước), hiệu lực diệt muỗi và côn trùng có thể kéo dài từ 4 - 6 tháng chỉ sau một lần phun tồn lưu.
An toàn cao: Alpha-Cypermethrin thuộc nhóm Pyrethroid tổng hợp, chiết xuất từ nhóm cúc, độc tính thấp đối với động vật máu nóng (người và vật nuôi), an toàn khi sử dụng trong nhà ở và khu vực công cộng.
Đa năng: Có thể sử dụng để phun tồn lưu, phun không gian, hoặc tẩm mùng (màn) phòng muỗi (hiệu lực tẩm mùng có thể kéo dài 6-12 tháng).
Fendona 10SC thường được sử dụng bằng phương pháp phun tồn lưu và tẩm mùng.
|
Phương pháp xử lý |
Tỷ lệ pha loãng |
Liều lượng áp dụng |
Hiệu lực tồn lưu (Gợi ý) |
|
Phun tồn lưu trên tường (vách) |
Pha 5ml thuốc trong 1L nước sạch. |
Phun đều 1L dung dịch đã pha cho mỗi 20m2 bề mặt tường/vách. |
4−6 tháng (tùy bề mặt và loại côn trùng) |
|
Tẩm mùng (màn) |
Pha 5ml thuốc trong 1L nước sạch. |
Ngâm và nhồi mùng/màn cho thấm đều. Phơi khô trong bóng râm. |
6−12 tháng (tùy tần suất giặt) |
|
Phun không gian (ULV)* |
Tỷ lệ thường cao hơn (thường từ 20% nồng độ thuốc), cần tư vấn chuyên môn. |
Dùng máy phun ULV chuyên dụng. |
Tức thời |
Lưu ý khi phun tồn lưu: Phun thật kỹ các bề mặt, góc tường, hốc kẹt, gầm giường, sau tủ... nơi côn trùng thường qua lại hay trú đậu.
Đồ bảo hộ: Mặc quần áo bảo hộ, đeo khẩu trang, kính, và găng tay khi pha chế và phun hóa chất.
Vị trí phun: Đưa người và vật nuôi ra khỏi khu vực xử lý, che đậy kỹ lưỡng đồ ăn, thức uống, và bể cá cảnh.
Thời gian cách ly: Người và vật nuôi chỉ nên vào lại khu vực phun sau khi bề mặt đã khô hoàn toàn (thường 1-2 giờ), và khu vực đã được thông gió.
Môi trường: Không đổ hóa chất thừa hoặc rửa dụng cụ phun xuống nguồn nước sinh hoạt, ao hồ vì sản phẩm độc với cá.