Hóa chất diệt mối Termize 200SC là một chế phẩm trừ mối thế hệ mới, được sử dụng rộng rãi để phòng chống và diệt mối tận gốc cho các công trình xây dựng, nhà ở và vật liệu gỗ.
Tên thương mại: Termize 200SC
Nhà sản xuất: Imaspro Resources (Malaysia), được phân phối bởi Công ty Cổ phần Đầu tư Hợp Trí (Việt Nam).
Thành phần chính: Imidacloprid 20% w/v (200 g/lít), cùng với các chất phụ gia vừa đủ.
Dạng chế phẩm: Huyền phù đậm đặc (SC - Suspension Concentrate), dung dịch đậm đặc màu trắng sữa, không mùi.
Công dụng:
Diệt mối tận gốc các tổ mối đang gây hại.
Xử lý nền móng, tạo hàng rào hóa chất chống mối cho các công trình xây dựng mới và công trình đang sử dụng.
Ngâm tẩm, phun xử lý mối mọt trên gỗ và cây trồng.
Độc tính: Được đánh giá là có mức độ độc tính thấp (thường xếp ở mức độ 5 - thấp nhất), thay thế cho các hóa chất trừ mối thế hệ cũ có độc tính cao.
Termize 200SC hoạt động dựa trên hoạt chất Imidacloprid, một hoạt chất thuộc nhóm Neonicotinoid, tác động lên hệ thần kinh của mối theo hai cơ chế:
|
Cơ chế |
Chi tiết |
|
Tiếp xúc và Vị độc |
Imidacloprid tác động lên hệ thần kinh trung ương của mối thông qua tiếp xúc (mối bò qua vùng đã xử lý thuốc) hoặc vị độc (mối ăn phải thuốc). Hoạt chất sẽ gắn kết với các thụ thể thần kinh, ngăn chặn sự truyền tín hiệu, khiến mối bị tê liệt và tử vong. |
|
Hiệu ứng Lây lan (Domino) |
Đây là cơ chế quan trọng giúp diệt mối tận gốc. Thuốc không có tác dụng xua đuổi (non-repellent) và có thời gian gây chết chậm. Mối thợ không nhận biết được chất độc, chúng bị nhiễm thuốc nhưng chưa chết ngay. Khi quay về tổ, mối thợ sẽ truyền chất độc sang các cá thể khác (bao gồm mối chúa, mối lính, mối non) thông qua hành vi chăm sóc và trao đổi thức ăn (trophallaxis), dẫn đến việc tiêu diệt toàn bộ tổ mối từ bên trong. |
|
Tồn lưu |
Termize 200SC có khả năng thẩm thấu và tồn lưu cao trong đất, tạo thành một hàng rào hóa chất bền vững, ngăn chặn mối xâm nhập vào công trình trong nhiều năm. |
Liều lượng pha phổ biến là 25ml Termize 200SC pha với 10 lít nước (hoặc tỷ lệ thấp hơn tùy mục đích).
|
Mục đích sử dụng |
Liều lượng pha (Tham khảo) |
Cách thức xử lý |
|
Phòng chống (Công trình mới) |
25 ml/10 lít nước |
Phun 5 lít dung dịch đã pha cho mỗi m2 mặt nền trước khi đổ bê tông hoặc lót sàn. |
|
Diệt mối (Công trình cũ/nhà đang sử dụng) |
25 ml/10 lít nước |
Khoan lỗ dọc theo chân tường (sâu ≈50 cm, cách chân tường ≈15 cm). Bơm 5−6 lít dung dịch/lỗ để tạo hàng rào diệt mối dưới móng. |
|
Xử lý gỗ/Đồ gỗ |
12.5 ml/10 lít nước |
Quét hoặc phun trực tiếp dung dịch đã pha lên toàn bộ bề mặt gỗ (mặt trong, mặt ngoài, các kẽ nứt) để diệt mối mọt và phòng ngừa. |
|
Xử lý cây trồng |
5 ml/10 lít nước |
Tưới vào hố trước khi trồng cây hoặc bơm vào gốc cây bị mối tấn công. |
Hiệu quả tận gốc: Cơ chế lây truyền giúp tiêu diệt được cả mối chúa, đảm bảo diệt tận gốc tổ mối.
Không mùi: Sản phẩm không có mùi hôi, không gây khó chịu cho người sử dụng và không làm ảnh hưởng đến sinh hoạt.
An toàn tương đối: Độc tính thấp hơn nhiều so với các loại thuốc trừ mối cũ (Chlorpyrifos, DDT), an toàn cho người sử dụng và môi trường khi dùng đúng liều lượng.
Tỷ lệ pha thấp: Liều lượng sử dụng cực thấp (1/5−1/20 so với thuốc cũ) giúp tiết kiệm chi phí.
Tồn lưu lâu dài: Khả năng tồn lưu cao trong đất giúp bảo vệ công trình chống mối trong thời gian dài.