Hóa chất diệt mối, mọt Cislin 2.5 EC là một chế phẩm chuyên dụng nổi tiếng, được sử dụng rộng rãi trong việc bảo quản và phòng trừ côn trùng phá hoại các vật liệu từ gỗ và xenlulo.
Tên thương mại: Cislin 2.5 EC
Hãng sản xuất: Bayer (Đức)
Nơi đóng chai: Đức, Pháp, Thái Lan
Thành phần chính: Deltamethrin Deltamethrin 25 g/L (2.5% w/v).
Dạng chế phẩm: Nhũ tương đậm đặc (EC - Emulsifiable Concentrate), dạng lỏng.
Đặc tính nổi bật:
Không màu, không gây ố màu bề mặt gỗ.
Không mùi (hoặc mùi rất nhẹ, không hắc) khi sử dụng.
Tồn lưu cao, thẩm thấu sâu vào gỗ.
Công dụng: Chuyên dùng để diệt trừ và phòng chống mối mọt, bọ ăn gỗ cho các loại gỗ, tre, nứa và công trình xây dựng.
Cislin 2.5 EC sử dụng hoạt chất Deltamethrin, một Pyrethroid tổng hợp mạnh mẽ:
Cơ chế tác động: Thuốc hoạt động theo cơ chế tiếp xúc và vị độc. Khi mối mọt tiếp xúc hoặc ăn phải gỗ đã được xử lý, hoạt chất sẽ tấn công và gây rối loạn nghiêm trọng hệ thần kinh trung ương của chúng.
Tốc độ: Tác động nhanh, gây tê liệt và tiêu diệt côn trùng.
Khả năng thấm sâu: Deltamethrin dạng nhũ dầu có khả năng thẩm thấu tốt vào cấu trúc gỗ, tạo ra một lớp bảo vệ hóa học mạnh mẽ, ngăn ngừa sự xâm nhập và tái nhiễm.
Hiệu ứng lan truyền (đối với mối): Mặc dù Cislin 2.5 EC được biết đến là có tác động nhanh, nó cũng có khả năng gây lây nhiễm trong đàn mối khi chúng tiếp xúc với thuốc, nhưng cơ chế này không mạnh mẽ và là mục đích chính như các sản phẩm Non-Repellent thế hệ mới (chứa Imidacloprid).
Cislin 2.5 EC được ứng dụng rất đa dạng trong bảo quản gỗ và phòng trừ mối mọt. Tùy thuộc vào mục đích và loại vật liệu mà có thể pha với nước hoặc dầu lửa/dầu không gây ố.
|
Mục đích |
Tỷ lệ pha (pha với nước) |
Cách thực hiện |
|
Bảo vệ dài hạn (Gỗ thành phẩm, mây tre) |
100 ml/50 lít nước hoặc dầu không gây ố |
Nhúng, phun hoặc quét đều lên toàn bộ bề mặt. |
|
Xử lý bề mặt (Phòng chống ngắn hạn) |
100 ml/100 lít nước |
Phun hay phết lên bề mặt (định mức 100 - 200 ml dung dịch / m2). |
|
Xử lý mọt đã có trong gỗ |
100 ml/10 lít dầu lửa (hoặc dầu không gây ố) |
Bơm/tiêm trực tiếp vào các lỗ mọt với áp lực cao (sau khi đã làm sạch bụi). Quét lên bề mặt. |
|
Mục đích |
Tỷ lệ pha (pha với nước) |
Cách thực hiện |
|
Xử lý mối cho đồ gỗ, sàn gỗ |
100 ml/10 lít nước |
Phun hoặc quét trực tiếp vào các khu vực mối đang gây hại hoặc có dấu hiệu. |
|
Xử lý nền móng/chân tường |
10 ml/1 lít nước (hoặc 100 ml/10 lít nước) |
Khoan và bơm: Khoan lỗ sâu 40−50 cm dọc theo chân tường, bơm dung dịch đã pha vào lỗ (khoảng 5−10 lít dung dịch / m dài). |
Độc tính: Cislin 2.5 EC có độc tính trung bình, thuộc nhóm Pyrethroid (nhóm II).
Bảo hộ: Cần trang bị đầy đủ bảo hộ lao động (găng tay, khẩu trang, kính bảo hộ) khi pha chế và sử dụng thuốc.
Kích ứng: Thuốc có thể gây kích ứng da, mắt và niêm mạc mũi tạm thời.
Sau khi xử lý: Thay quần áo và tắm rửa sạch sẽ ngay sau khi hoàn thành công việc.
Lưu ý quan trọng: Luôn đọc kỹ và tuân thủ tuyệt đối hướng dẫn sử dụng trên nhãn mác sản phẩm do nhà sản xuất cung cấp.